Bỏ qua, tới nội dung

可喜

kě xǐ

Phồn thể: 可喜

TOCFL 4

Nghĩa

making one happy; gratifying; heartening

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẢ · 5 nét

có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định

HỈ · 12 nét