Bỏ qua, tới nội dung

可口

kě kǒuㄎㄜˇ ㄎㄡˇ

Phồn thể: 可口

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(tính từ)

tasty; to taste good

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẢ · 5 nét

có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm