Bỏ qua, tới nội dung

受骗

shòu piànㄕㄡˋ ㄆㄧㄢˋ

Phồn thể: 受騙

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to be cheated; to be taken in; to be hoodwinked

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỤ · 8 nét

chịu, bị; nhận; được (yêu thích, hoan nghênh)

BIỂN · 12 nét

lừa, lừa đảo, lừa gạt