Bỏ qua, tới nội dung

受贿

shòu huìㄕㄡˋ ㄏㄨㄟˋ

Phồn thể: 受賄

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to accept a bribe

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỤ · 8 nét

chịu, bị; nhận; được (yêu thích, hoan nghênh)

10 nét