Bỏ qua, tới nội dung

受苦

shòu kǔㄕㄡˋ ㄎㄨˇ

Phồn thể: 受苦

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to suffer hardship

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỤ · 8 nét

chịu, bị; nhận; được (yêu thích, hoan nghênh)

KHỔ · 8 nét

đắng; khổ, vất vả, cực; chịu khổ; (làm) cật lực, khổ công