Bỏ qua, tới nội dung

受罪

shòu zuìㄕㄡˋ ㄗㄨㄟˋ

Phồn thể: 受罪

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to endure; to suffer; hardships; torments; a hard time; a nuisance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỤ · 8 nét

chịu, bị; nhận; được (yêu thích, hoan nghênh)

TỘI · 13 nét