Bỏ qua, tới nội dung

受理

shòu lǐㄕㄡˋ ㄌㄧˇ

Phồn thể: 受理

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to accept to hear a case; to handle (a service)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỤ · 8 nét

chịu, bị; nhận; được (yêu thích, hoan nghênh)

LÝ · 11 nét