Bỏ qua, tới nội dung

受灾

shòu zāiㄕㄡˋ ㄗㄞ

Phồn thể: 受災

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

disaster-stricken; to be hit by a natural calamity

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỤ · 8 nét

chịu, bị; nhận; được (yêu thích, hoan nghênh)

TAI · 7 nét