Bỏ qua, tới nội dung

受害人

shòu hài rénㄕㄡˋ ㄏㄞˋ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 受害人

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

victim

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỤ · 8 nét

chịu, bị; nhận; được (yêu thích, hoan nghênh)

HẠI · 10 nét

NHÂN · 2 nét

người; con người