Bỏ qua, tới nội dung

无理取闹

wú lǐ qǔ nàoㄨˊ ㄌㄧˇ ㄑㄩˇ ㄋㄠˋ

Phồn thể: 無理取鬧

HSK 6

无理取闹 (wú lǐ qǔ nào) nghĩa là to make trouble without reason (idiom); to be deliberately provocative.

Nghĩa(động từ)

to make trouble without reason (idiom); to be deliberately provocative

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

LÝ · 11 nét

THỦ · 8 nét

lấy, nhận; rút (tiền); chọn

NÁO · 8 nét

ồn ào; làm ầm ĩ; quấy; gây (chuyện); bị (bệnh, thiên tai)