Bỏ qua, tới nội dung

摄取

shè qǔㄕㄜˋ ㄑㄩˇ

Phồn thể: 攝取

HSK 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to absorb (nutrients etc); to assimilate; intake; to take a photograph of (a scene)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHIẾP · 13 nét

THỦ · 8 nét

lấy, nhận; rút (tiền); chọn