吸取
xī qǔㄒㄧ ㄑㄩˇ
Phồn thể: 吸取
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
to absorb; to draw (a lesson, insight etc); to assimilate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẤP · 6 nét
hít, hút (hơi, thuốc); thấm, hút (nước); thu hút
THỦ · 8 nét
lấy, nhận; rút (tiền); chọn