Bỏ qua, tới nội dung

发热

fā rèㄈㄚ ㄖㄜˋ

Phồn thể: 發熱

HSK 3.0 · 7–9

发热 (fā rè) nghĩa là to have a high temperature; feverish; unable to think calmly; to emit heat.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to have a high temperature; feverish; unable to think calmly; to emit heat

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁT · 5 nét

gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển

NHIỆT · 10 nét

nóng; hâm nóng; nhiệt tình, sốt sắng