Bỏ qua, tới nội dung

发炎

fā yánㄈㄚ ㄧㄢˊ

Phồn thể: 發炎

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to become inflamed; inflammation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁT · 5 nét

gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển

8 nét