Bỏ qua, tới nội dung

反馈

fǎn kuìㄈㄢˇ ㄎㄨㄟˋ

Phồn thể: 反饋

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to send back information; feedback

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẢN · 4 nét

ngược, trái, lộn; phản đối, chống lại; trái lại

12 nét