反映
fǎn yìngㄈㄢˇ ㄧㄥˋ
Hán Việt: PHẢN ÁNH
Phồn thể: 反映
HSK 4HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
phản ánh; báo cáo, phản ánh (ý kiến lên cấp trên)
Ví dụ
这部电影反映了农村的生活。
zhè bù diàn yǐng fǎn yìng le nóng cūn de shēng huó.
Bộ phim này phản ánh cuộc sống nông thôn.
有问题可以向经理反映。
yǒu wèn tí kě yǐ xiàng jīng lǐ fǎn yìng.
Có vấn đề có thể phản ánh với giám đốc.
成绩不一定能反映能力。
chéng jì bù yí dìng néng fǎn yìng néng lì.
Điểm số chưa chắc đã phản ánh được năng lực.
Từ hay nhầm
- 反应 — Đồng âm: 反映 là phản ánh; 反应 là phản ứng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHẢN · 4 nét
ngược, trái, lộn; phản đối, chống lại; trái lại
ÁNH · 9 nét
Từ liên quan
- 反对 fǎn duì — phản đối
- 相反 xiāng fǎn — trái ngược, ngược lại
- 反应 fǎn yìng — phản ứng; phản hồi
- 反正 fǎn zhèng — dù sao; đằng nào cũng; dẫu sao thì
- 违反 wéi fǎn — vi phạm (luật, quy định, hợp đồng)
- 反而 fǎn ér — trái lại, ngược lại, lại còn (kết quả trái với dự đoán)
- 反复 fǎn fù — lặp đi lặp lại, nhiều lần; tái phát, thất thường
- 反抗 fǎn kàng — to resist; to rebel