Bỏ qua, tới nội dung

反面

fǎn miànㄈㄢˇ ㄇㄧㄢˋ

Phồn thể: 反面

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ, từ khu biệt)

reverse side; backside; the other side (of a problem etc); negative; bad

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẢN · 4 nét

ngược, trái, lộn; phản đối, chống lại; trái lại

DIỆN · 9 nét

mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)