Bỏ qua, tới nội dung

反省

fǎn xǐngㄈㄢˇ ㄒㄧㄥˇ

Phồn thể: 反省

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to reflect upon oneself; to examine one's conscience; to question oneself; to search one's soul

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẢN · 4 nét

ngược, trái, lộn; phản đối, chống lại; trái lại

TỈNH · 9 nét

tỉnh; tiết kiệm; bớt, đỡ (phải làm)