Bỏ qua, tới nội dung

反抗

fǎn kàngㄈㄢˇ ㄎㄤˋ

Phồn thể: 反抗

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to resist; to rebel

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẢN · 4 nét

ngược, trái, lộn; phản đối, chống lại; trái lại

KHÁNG · 7 nét