Bỏ qua, tới nội dung

反感

fǎn gǎnㄈㄢˇ ㄍㄢˇ

Phồn thể: 反感

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh tính từ)

to be disgusted with; to dislike; bad reaction; antipathy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẢN · 4 nét

ngược, trái, lộn; phản đối, chống lại; trái lại

CẢM · 13 nét

cảm giác, cảm nhận; (hậu tố) cảm giác về…