Bỏ qua, tới nội dung

反思

fǎn sīㄈㄢˇ ㄙ

Phồn thể: 反思

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to think back over sth; to review; to revisit; to rethink; reflection; reassessment

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẢN · 4 nét

ngược, trái, lộn; phản đối, chống lại; trái lại

TƯ · 9 nét