Bỏ qua, tới nội dung

反弹

fǎn tánㄈㄢˇ ㄊㄢˊ

Phồn thể: 反彈

HSK 3.0 · 7–9

反弹 (fǎn tán) nghĩa là to bounce; to bounce back; to boomerang; to ricochet; rebound (of stock market etc); bounce; backlash; negative repercussions.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to bounce; to bounce back; to boomerang; to ricochet; rebound (of stock market etc); bounce; backlash; negative repercussions

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẢN · 4 nét

ngược, trái, lộn; phản đối, chống lại; trái lại

ĐÀN · 11 nét

viên đạn; viên, hòn (tròn nhỏ)