Bỏ qua, tới nội dung

反常

fǎn chángㄈㄢˇ ㄔㄤˊ

Phồn thể: 反常

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

unusual; abnormal

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẢN · 4 nét

ngược, trái, lộn; phản đối, chống lại; trái lại

THƯỜNG · 11 nét

thường, thường xuyên