Bỏ qua, tới nội dung

反射

fǎn shèㄈㄢˇ ㄕㄜˋ

Phồn thể: 反射

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to reflect; reflection (from a mirror etc); reflex (i.e. automatic reaction of organism)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẢN · 4 nét

ngược, trái, lộn; phản đối, chống lại; trái lại

XẠ · 10 nét