Bỏ qua, tới nội dung

反响

fǎn xiǎngㄈㄢˇ ㄒㄧㄤˇ

Phồn thể: 反響

HSK 3.0 · 7–9

反响 (fǎn xiǎng) nghĩa là repercussions; reaction; echo.

Nghĩa(danh từ)

repercussions; reaction; echo

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẢN · 4 nét

ngược, trái, lộn; phản đối, chống lại; trái lại

HƯỞNG · 9 nét

kêu, reo, vang lên; to, vang (âm thanh); tiếng động, tiếng vang; lượng từ: tiếng (nổ, chuông)