Bỏ qua, tới nội dung

反动

fǎn dòngㄈㄢˇ ㄉㄨㄥˋ

Phồn thể: 反動

HSK 6

Nghĩa(tính từ)

reaction; reactionary

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẢN · 4 nét

ngược, trái, lộn; phản đối, chống lại; trái lại

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động