Bỏ qua, tới nội dung

反倒

fǎn dàoㄈㄢˇ ㄉㄠˋ

Phồn thể: 反倒

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ)

but on the contrary; but expectedly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẢN · 4 nét

ngược, trái, lộn; phản đối, chống lại; trái lại

ĐẢO · 10 nét

ngã, đổ, sập; đổi (xe, tàu); phá sản