反倒
fǎn dàoㄈㄢˇ ㄉㄠˋ
Phồn thể: 反倒
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(phó từ)
but on the contrary; but expectedly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHẢN · 4 nét
ngược, trái, lộn; phản đối, chống lại; trái lại
ĐẢO · 10 nét
ngã, đổ, sập; đổi (xe, tàu); phá sản
Từ liên quan
- 反对 fǎn duì — phản đối
- 相反 xiāng fǎn — trái ngược, ngược lại
- 反映 fǎn yìng — phản ánh; báo cáo, phản ánh (ý kiến lên cấp trên)
- 反应 fǎn yìng — phản ứng; phản hồi
- 反正 fǎn zhèng — dù sao; đằng nào cũng; dẫu sao thì
- 违反 wéi fǎn — vi phạm (luật, quy định, hợp đồng)
- 反而 fǎn ér — trái lại, ngược lại, lại còn (kết quả trái với dự đoán)
- 反复 fǎn fù — lặp đi lặp lại, nhiều lần; tái phát, thất thường