Bỏ qua, tới nội dung

反之

fǎn zhīㄈㄢˇ ㄓ

Phồn thể: 反之

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(liên từ)

on the other hand...; conversely...

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẢN · 4 nét

ngược, trái, lộn; phản đối, chống lại; trái lại

CHI · 3 nét

trợ từ (văn viết): của (= 的); nó, điều đó (đại từ)