Bỏ qua, tới nội dung

历程

lì chéngㄌㄧˋ ㄔㄥˊ

Phồn thể: 歷程

HSK 3.0 · 7–9

历程 (lì chéng) nghĩa là course; process.

Nghĩa(danh từ)

course; process

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỊCH · 4 nét

TRÌNH · 12 nét