历程
lì chéngㄌㄧˋ ㄔㄥˊ
Phồn thể: 歷程
HSK 3.0 · 7–9
历程 (lì chéng) nghĩa là course; process.
Nghĩa(danh từ)
course; process
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LỊCH · 4 nét
TRÌNH · 12 nét
Từ liên quan
- 历史 lì shǐ — lịch sử
- 经历 jīng lì — trải qua; trải nghiệm, kinh nghiệm sống
- 简历 jiǎn lì — sơ yếu lý lịch; CV
- 日历 rì lì — lịch (tờ lịch, lịch treo/để bàn)
- 学历 xué lì — trình độ học vấn, bằng cấp
- 来历 lái lì — history; antecedents; origin
- 历来 lì lái — always; throughout (a period of time); (of) all-time
- 历代 lì dài — successive generations; successive dynasties; past dynasties