Bỏ qua, tới nội dung

来历

lái lìㄌㄞˊ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 來歷

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

history; antecedents; origin

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LAI · 7 nét

đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)

LỊCH · 4 nét