Bỏ qua, tới nội dung

历代

lì dàiㄌㄧˋ ㄉㄞˋ

Phồn thể: 歷代

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

successive generations; successive dynasties; past dynasties

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỊCH · 4 nét

ĐẠI · 5 nét

thay, thay mặt; thế hệ, đời; triều đại; thời đại