历来
lì láiㄌㄧˋ ㄌㄞˊ
Phồn thể: 歷來
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(phó từ)
always; throughout (a period of time); (of) all-time
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LỊCH · 4 nét
LAI · 7 nét
đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)
Từ liên quan
- 历史 lì shǐ — lịch sử
- 经历 jīng lì — trải qua; trải nghiệm, kinh nghiệm sống
- 简历 jiǎn lì — sơ yếu lý lịch; CV
- 日历 rì lì — lịch (tờ lịch, lịch treo/để bàn)
- 学历 xué lì — trình độ học vấn, bằng cấp
- 来历 lái lì — history; antecedents; origin
- 历代 lì dài — successive generations; successive dynasties; past dynasties
- 农历 nóng lì — the traditional Chinese calendar; the lunar calendar