农历
nóng lìㄋㄨㄥˊ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 農曆
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
the traditional Chinese calendar; the lunar calendar
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NÔNG · 6 nét
LỊCH · 4 nét
nóng lìㄋㄨㄥˊ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 農曆
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
the traditional Chinese calendar; the lunar calendar
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NÔNG · 6 nét
LỊCH · 4 nét