Bỏ qua, tới nội dung

历届

lì jièㄌㄧˋ ㄐㄧㄝˋ

Phồn thể: 歷屆

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(từ khu biệt)

all previous (meetings, sessions etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỊCH · 4 nét

GIỚI · 8 nét

lượng từ: khóa, kỳ, lần (hội nghị, đại hội, giải đấu, khóa tốt nghiệp)