Bỏ qua, tới nội dung

单边

dān biānㄉㄢ ㄅㄧㄢ

Phồn thể: 單邊

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ khu biệt, phó từ)

unilateral

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐƠN · 8 nét

họ Thiện (Shàn)

BIÊN · 5 nét

bên, phía; cạnh, mép, rìa; vừa… vừa… (边…边…)