Bỏ qua, tới nội dung

单据

dān jù

Phồn thể: 單據

TOCFL 5

Nghĩa

receipts; invoices; transaction records

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐƠN · 8 nét

họ Thiện (Shàn)

CỨ · 11 nét

theo, căn cứ vào; dựa vào; chứng cứ, bằng chứng