单据
dān jù
Phồn thể: 單據
TOCFL 5
Nghĩa
receipts; invoices; transaction records
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐƠN · 8 nét
họ Thiện (Shàn)
CỨ · 11 nét
theo, căn cứ vào; dựa vào; chứng cứ, bằng chứng
Từ liên quan
- 简单 jiǎn dān — đơn giản
- 菜单 cài dān — thực đơn; menu (máy tính)
- 孤单 gū dān — cô đơn, lẻ loi, đơn độc
- 单位 dān wèi — đơn vị (đo lường); cơ quan, nơi làm việc, đơn vị công tác
- 单独 dān dú — một mình, riêng, riêng lẻ
- 单纯 dān chún — đơn thuần, ngây thơ, trong sáng; đơn giản, chỉ (đơn thuần)
- 单元 dān yuán — bài, đơn vị bài học; đơn nguyên (cầu thang/lối vào của tòa nhà chung cư)
- 单调 dān diào — đơn điệu, tẻ nhạt