Bỏ qua, tới nội dung

单子

dān zǐ

Phồn thể: 單子

TOCFL 4

Nghĩa

the only son of a family; (functional programming or philosophy) monad

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐƠN · 8 nét

họ Thiện (Shàn)

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai