Bỏ qua, tới nội dung

单亲

dān qīn

Phồn thể: 單親

TOCFL 5

Nghĩa

single parent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐƠN · 8 nét

họ Thiện (Shàn)

THÂN · 9 nét

ruột, ruột thịt; thân thiết; tự mình, đích thân; hôn; người thân