动静
dòng jìngㄉㄨㄥˋ ㄐㄧㄥˋ
Phồn thể: 動靜
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
(detectable) movement; (sign of) activity; movement and stillness
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động
TĨNH · 14 nét
yên tĩnh, im lặng; tĩnh, không động
Từ liên quan
- 运动 yùn dòng — thể thao; vận động, tập thể dục; phong trào
- 动物 dòng wù — động vật, con vật
- 活动 huó dòng — hoạt động, sự kiện; vận động (cơ thể); khuyến mãi
- 动作 dòng zuò — động tác, cử động, hành động
- 激动 jī dòng — xúc động, cảm động mạnh; kích động, bồn chồn
- 主动 zhǔ dòng — chủ động, tự giác
- 感动 gǎn dòng — cảm động, xúc động; làm cảm động
- 行动 xíng dòng — hành động; đi lại, cử động