Bỏ qua, tới nội dung

动静

dòng jìngㄉㄨㄥˋ ㄐㄧㄥˋ

Phồn thể: 動靜

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

(detectable) movement; (sign of) activity; movement and stillness

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động

TĨNH · 14 nét

yên tĩnh, im lặng; tĩnh, không động