Bỏ qua, tới nội dung

动身

dòng shēnㄉㄨㄥˋ ㄕㄣ

Phồn thể: 動身

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to go on a journey; to leave

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động

THÂN · 7 nét