Bỏ qua, tới nội dung

动荡

dòng dàngㄉㄨㄥˋ ㄉㄤˋ

Phồn thể: 動盪

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

variant of 动荡

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động

9 nét