Bỏ qua, tới nội dung

动机

dòng jīㄉㄨㄥˋ ㄐㄧ

Phồn thể: 動機

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

motive; motivation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động

CƠ · 6 nét