动手
dòng shǒuㄉㄨㄥˋ ㄕㄡˇ
Hán Việt: ĐỘNG THỦ
Phồn thể: 動手
HSK 6HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
bắt tay vào làm; động tay (đánh người); sờ, chạm
Ví dụ
时间不多了,我们快动手吧。
shí jiān bù duō le, wǒ men kuài dòng shǒu ba.
Không còn nhiều thời gian, mình bắt tay vào làm thôi.
有话好好说,别动手。
yǒu huà hǎo hǎo shuō, bié dòng shǒu.
Có gì thì nói đàng hoàng, đừng động tay động chân.
这个孩子很喜欢自己动手做东西。
zhè ge hái zi hěn xǐ huan zì jǐ dòng shǒu zuò dōng xi.
Đứa bé này rất thích tự tay làm đồ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
Từ liên quan
- 运动 yùn dòng — thể thao; vận động, tập thể dục; phong trào
- 动物 dòng wù — động vật, con vật
- 活动 huó dòng — hoạt động, sự kiện; vận động (cơ thể); khuyến mãi
- 动作 dòng zuò — động tác, cử động, hành động
- 激动 jī dòng — xúc động, cảm động mạnh; kích động, bồn chồn
- 主动 zhǔ dòng — chủ động, tự giác
- 感动 gǎn dòng — cảm động, xúc động; làm cảm động
- 行动 xíng dòng — hành động; đi lại, cử động