Bỏ qua, tới nội dung

动感

dòng gǎnㄉㄨㄥˋ ㄍㄢˇ

Phồn thể: 動感

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

sense of movement (often in a static work of art); dynamic; vivid; lifelike

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động

CẢM · 13 nét

cảm giác, cảm nhận; (hậu tố) cảm giác về…