Bỏ qua, tới nội dung

动态

dòng tàiㄉㄨㄥˋ ㄊㄞˋ

Phồn thể: 動態

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

movement; motion; development; trend; dynamic (science)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động

THÁI · 8 nét