Bỏ qua, tới nội dung

动工

dòng gōngㄉㄨㄥˋ ㄍㄨㄥ

Phồn thể: 動工

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to start (a building project)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động

CÔNG · 3 nét