Bỏ qua, tới nội dung

动员

dòng yuánㄉㄨㄥˋ ㄩㄢˊ

Phồn thể: 動員

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to mobilize; mobilization

Lượng từ đi kèm: 次

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động

VIÊN · 7 nét

người, nhân viên, thành viên (hậu tố chỉ người làm một việc)