Bỏ qua, tới nội dung

动听

dòng tīngㄉㄨㄥˋ ㄊㄧㄥ

Phồn thể: 動聽

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(tính từ)

pleasant to listen to

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động

THÍNH · 7 nét

(văn cổ) cười, mỉm cười