Bỏ qua, tới nội dung

动向

dòng xiàngㄉㄨㄥˋ ㄒㄧㄤˋ

Phồn thể: 動向

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

trend; tendency

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động

HƯỚNG · 6 nét

hướng về, về phía; (đối tượng) với, từ (ai)