Bỏ qua, tới nội dung

动产

dòng chǎn

Phồn thể: 動產

TOCFL 5

Nghĩa

movable property; personal property

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động

SẢN · 6 nét

sản xuất, sinh ra, đẻ; sản vật, sản phẩm; tài sản